common devil's claw
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Một loài cây thân thảo hàng năm, có tên khoa học là Proboscidea louisianica, được biết đến với hoa lớn màu vàng hoặc trắng có đốm tím và đặc biệt là quả có mỏ dài, cứng, cong như móng vuốt hoặc ngà voi. Tên gọi "common devil's claw" (vuốt quỷ thông thường) bắt nguồn từ hình dáng đặc trưng này của quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common devil's claw is often found in dry, disturbed soils. (Cây vuốt quỷ thường thấy ở những vùng đất khô cằn, bị xáo trộn.)
- We studied the unique seed dispersal mechanism of the common devil's claw. (Chúng tôi đã nghiên cứu cơ chế phát tán hạt độc đáo của cây ngà voi.)
- The beautiful but peculiar flowers of the common devil's claw attract certain pollinators. (Những bông hoa đẹp nhưng kỳ lạ của cây vuốt quỷ thu hút một số loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thực vật học hoặc sinh thái học, "common devil's claw" thường được dùng để chỉ đặc điểm thích nghi của cây, như khả năng chịu hạn hoặc cơ chế bám vào động vật để phát tán hạt nhờ quả có móc.
- The common devil's claw has evolved a fascinating method of hitchhiking on animals to spread its seeds. (Cây ngà voi đã tiến hóa một phương pháp bám theo động vật để phát tán hạt rất thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Devil's claw: Tên gọi chung cho các loài trong chi hoặc (cây móng vuốt quỷ châu Phi, dùng trong y học). Đây là một từ rộng hơn, trong khi "common devil's claw" chỉ một loài cụ thể.
- Ram's horn: Một tên gọi khác dựa theo hình dáng quả của cùng loài cây này.
- Unicorn plant: Một tên gọi thay thế khác cho loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Proboscidea louisianica: Tên khoa học.
- Ram's horn: Sừng cừu (tên gọi thông tục).
- Unicorn plant: Cây kỳ lân (tên gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chỉ tên một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common devil's claw".
Noun
- (thực vật học) cây vuốt quỷ hay cây ngà voi, có hoa vàng hoặc hoa trắng, đốm tím thân hoa có vòi xoăn.